báo chí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các loại báo và tạp chí nói chung: Chỉ toàn bộ các ấn phẩm định kỳ như nhật báo, tuần báo, tạp chí, được xuất bản để phổ biến thông tin, tin tức, kiến thức và ý kiến đến công chúng.
- Ngành hoạt động, lĩnh vực sản xuất và phổ biến thông tin qua các loại báo và tạp chí: Chỉ một lĩnh vực xã hội, một ngành nghề chuyên về việc thu thập, biên tập và truyền tải thông tin thông qua các phương tiện in ấn và kỹ thuật số tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tác báo chí ở nước ta ngày càng phát triển. (Hoạt động báo chí ở nước ta ngày càng phát triển.)
- Vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội là rất quan trọng. (Vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội là rất quan trọng.)
- Giới báo chí đã có mặt đông đủ tại hiện trường. (Các nhà báo đã có mặt đông đủ tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự do báo chí": quyền tự do ngôn luận và xuất bản của các cơ quan truyền thông.
- Hiến pháp bảo vệ quyền tự do báo chí. (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do báo chí.)
"ngôn ngữ báo chí": phong cách ngôn ngữ đặc trưng, ngắn gọn, rõ ràng, khách quan thường được sử dụng trong các bài báo.
- Anh ấy viết văn với ngôn ngữ báo chí rất sắc sảo. (Anh ấy viết văn với phong cách báo chí rất sắc sảo.)
Biến thể và từ liên quan
Nhà báo (danh từ): người làm nghề viết báo, phóng viên.
- Cô ấy là một nhà báo nổi tiếng. (Cô ấy là một nhà báo nổi tiếng.)
Báo điện tử (danh từ): báo được xuất bản và phát hành trên mạng internet.
- Ngày nay, nhiều người đọc báo điện tử thay vì báo giấy. (Ngày nay, nhiều người đọc báo trực tuyến thay vì báo in.)
Tòa soạn (danh từ): cơ quan biên tập và xuất bản một tờ báo.
- Tòa soạn báo Nhân Dân đặt tại Hà Nội. (Tòa soạn báo Nhân Dân đặt tại Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
- Báo giới: giới báo chí, những người làm nghề báo.
- Truyền thông đại chúng: các phương tiện truyền thông đến đông đảo công chúng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phát thanh, truyền hình).
Các cụm từ liên quan
Họp báo: cuộc họp để thông báo tin tức cho các nhà báo.
- Công ty đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố sản phẩm mới. (Công ty đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố sản phẩm mới.)
Phòng báo chí: bộ phận chuyên trách liên lạc và cung cấp thông tin cho báo chí.
- Mọi thắc mắc xin liên hệ với phòng báo chí. (Mọi thắc mắc xin liên hệ với bộ phận báo chí.)
Thành ngữ liên quan
- Quyền lực thứ tư: cách ví von báo chí như một nhánh quyền lực quan trọng trong xã hội, bên cạnh lập pháp, hành pháp và tư pháp, có vai trò giám sát và phản biện.
- Báo chí thường được mệnh danh là quyền lực thứ tư. (Báo chí thường được mệnh danh là quyền lực thứ tư.)
- dt. Các loại báo và tạp chí nói chung: công tác báo chí vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội.